chopped liver

/ʧɑpt ˈlɪvər/
Danh từ
  1. Một món ăn giống pâté của người Do Thái, thường phết lên bánh mì, được làm bằng gan bò hoặc gan gà băm nhỏ và hành tây nướng hoặc chiên trong schmaltz (“mỡ gà”) cùng với trứng luộc chín.
    A Jewish pâté-like food, usually spread on bread, made by mincing beef or chicken liver and onions which have been broiled or fried in schmaltz (“chicken fat”) together with hard-boiled eggs.
  2. (thành ngữ, hài hước, thân mật) Người hoặc đồ vật không đáng được chú ý; ai đó hoặc một cái gì đó không đáng kể
    (idiomatic, humorous, informal) A person or object not worthy of being noticed; someone or something insignificant.
🎬 Nghe “chopped liver” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish